Bỏ qua đến nội dung

生儿育女

shēng ér yù nǚ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sinh con đẻ cái