生意盎然
shēng yì àng rán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 生機盎然|生机盎然[shēng jī àng rán]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.