Bỏ qua đến nội dung

甩手顿脚

shuǎi shǒu dùn jiǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vung tay giậm chân (vì tức giận hoặc tuyệt vọng)