Bỏ qua đến nội dung

甲基安非他命

jiǎ jī ān fēi tā mìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. methamphetamine