电报
Định nghĩa
- 1. điện báo
- 2. báo điện
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 电报
điện báo truyền hình
Ủy ban Tư vấn Điện báo và Điện thoại Quốc tế (CCITT)
điện tín mật mã
Nippon Telegraph and Telephone (NTT)
Công ty Điện thoại và Điện báo Hoa Kỳ (AT&T)
sở điện báo
máy điện báo
thông báo điện tử (fax, email, v.v.)