Bỏ qua đến nội dung

电脑断层扫描

diàn nǎo duàn céng sǎo miáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chụp cắt lớp vi tính
  2. 2. chụp CT