描
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. vẽ; miêu tả
- 2. đồ lại (một bức vẽ)
- 3. sao chép
- 4. tô điểm; sửa lại
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1這個 描 述很簡單。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 描
quét (hình ảnh, mã)
miêu tả
miêu tả; khắc họa; vẽ ra
miêu tả; mô tả
bản phác thảo
miêu tả nhân vật
quét ngược
xem 越描越黑
máy quét
máy quét
vẽ lại
vẽ lại theo nét
vẽ
tô chữ đỏ (phương pháp học viết chữ)
bản quét kỹ thuật số
bút pháp vẽ đường nét trong tranh mực truyền thống
siêu âm quét
nghĩa đen càng tô vẽ thì càng đen tối
coi nhẹ, xem thường, giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của việc gì đó
quét từng dòng
quét xen kẽ
chụp cắt lớp vi tính