miáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to depict
  2. 2. to trace (a drawing)
  3. 3. to copy
  4. 4. to touch up

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這個 述很簡單。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13212980)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.