出入境检验检疫局
chū rù jìng jiǎn yàn jiǎn yì jú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. entry-exit inspection and quarantine bureau
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.