人类免疫缺陷病毒
rén lèi miǎn yì quē xiàn bìng dú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. human immunodeficiency virus (HIV)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.