百无聊赖
bǎi wú liáo lài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bored to death (idiom)
- 2. bored stiff
- 3. overcome with boredom
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.