Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngạo mạn
- 2. kiêu ngạo
- 3. chà đạp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不能用于形容自己,通常指他人的态度。
Formality
用于书面语,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他说话时总是 盛气凌人 ,让人很不舒服。
He always speaks in an overbearing way, making people uncomfortable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.