目不斜视

mù bù xié shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not to glance sideways (idiom)
  2. 2. to gaze fixedly
  3. 3. to be fully concentrated
  4. 4. to preserve a correct attitude