真金不怕火来烧

zhēn jīn bù pà huǒ lái shāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 真金不怕火煉|真金不怕火炼[zhēn jīn bù pà huǒ liàn]