Bỏ qua đến nội dung

眼科医生

yǎn kē yī shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bác sĩ nhãn khoa