Bỏ qua đến nội dung

眼色素层黑色素瘤

yǎn sè sù céng hēi sè sù liú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. u hắc tố màng bồ đào