瞪目凝视
dèng mù níng shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. in a catatonic state
- 2. shocked and stunned (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.