知己知彼

zhī jǐ zhī bǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. know yourself, know your enemy (idiom, from Sunzi's \The Art of War\ 孫子兵法|孙子兵法[sūn zǐ bīng fǎ])