知情达理
zhī qíng dá lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 通情達理|通情达理[tōng qíng dá lǐ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.