知遇之恩
zhī yù zhī ēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ơn tri ngộ (nghĩa đen: lòng tốt của việc nhận ra giá trị của ai đó và thuê mướn họ)
- 2. sự bảo trợ
- 3. sự che chở