知道了
zhī dào le
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. OK!
- 2. Got it!
Câu ví dụ
Hiển thị 2知道了 。
知道了 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.