Bỏ qua đến nội dung

碳氢化合物

tàn qīng huà hé wù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiđrocacbon