二氧化碳隔离
èr yǎng huà tàn gé lí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. carbon sequestration
- 2. carbon dioxide sequestration
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.