Bỏ qua đến nội dung

神经系统

shén jīng xì tǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hệ thần kinh

Câu ví dụ

Hiển thị 1
咖啡因会刺激你的 神经系统

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.