Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hệ thống
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这个 系统 的功能已经紊乱。
这个 系统 反应很迟缓。
这个 系统 可以监控所有的出入口。
这个 系统 有安全缺失。
这个 系统 很复杂。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 系统
hệ thần kinh trung ương
hệ thống cấp nhiên liệu
hệ thống vũ trang
hệ thống thông tin
hệ thống truyền động
hệ miễn dịch
hệ thống quản lý nội dung
hệ thống định vị toàn cầu
hệ thống định vị toàn cầu
Hệ thống vệ tinh dẫn đường toàn cầu
hệ thống con
hệ thống động lực
Hệ thống định vị vệ tinh Bắc Đẩu
hệ thống chống tên lửa
hệ hô hấp
hệ thống danh pháp
hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng
hệ nhiều hạt (vật lý)
Sun Microsystems
hệ thống con
Hệ thống chiến đấu Aegis (hệ thống vũ khí phát triển cho Hải quân Hoa Kỳ)
bình lặn mạch kín tái thở (lặn biển)
hệ chuyên gia
hệ thống ngòi nổ
hệ tuần hoàn
hệ thống thoát nước
hệ điều hành
hệ thống con
hệ thống thông gió làm sạch không khí bên ngoài khi đưa vào
có hệ thống
hệ thống màn hình nền
hệ thống vũ khí
hệ tiết niệu
hệ tiêu hóa
hệ bạch huyết
hệ thống định vị toàn cầu (GPS)
hệ sinh thái
hệ sinh sản
hệ thần kinh
hệ thống đầu cuối
tính hệ thống
nhân vật không phải người chơi (trong trò chơi nhập vai)
hệ thống quản lý mạng
hệ điều hành mạng
hệ thống quản lý mạng
hệ điều hành mạng
hệ tuyến tính
hệ thống mã hóa
hệ thống thanh loại
hệ thần kinh tự chủ
hệ thống tự trị
hệ thần kinh tự chủ
hệ thống định vị toàn cầu (GPS)
hệ thống định vị vệ tinh
hệ thống phức tạp
hệ thống không gian thị giác
hệ thống phần mềm
hệ thống nhập liệu
hệ thống thông tin liên lạc
hệ viền
hệ thống tài chính
hệ thống thông tin điểm bán hàng
hệ thống mở
hệ thống mở
kết nối các hệ thống mở
hệ thống máy tính
hệ thống cảnh báo sớm