Bỏ qua đến nội dung

系统

xì tǒng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hệ thống

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 系统 的功能已经紊乱。
这个 系统 反应很迟缓。
这个 系统 可以监控所有的出入口。
这个 系统 有安全缺失。
这个 系统 很复杂。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 系统

中枢神经系统
zhōng shū shén jīng xì tǒng

hệ thần kinh trung ương

供油系统
gōng yóu xì tǒng

hệ thống cấp nhiên liệu

保险解开系统
bǎo xiǎn jiě kāi xì tǒng

hệ thống vũ trang

信息系统
xìn xī xì tǒng

hệ thống thông tin

传动系统
chuán dòng xì tǒng

hệ thống truyền động

免疫系统
miǎn yì xì tǒng

hệ miễn dịch

内容管理系统
nèi róng guǎn lǐ xì tǒng

hệ thống quản lý nội dung

全球位置测定系统
quán qiú wèi zhì cè dìng xì tǒng

hệ thống định vị toàn cầu

全球定位系统
quán qiú dìng wèi xì tǒng

hệ thống định vị toàn cầu

全球卫星导航系统
quán qiú wèi xīng dǎo háng xì tǒng

Hệ thống vệ tinh dẫn đường toàn cầu

分系统
fēn xì tǒng

hệ thống con

动力系统
dòng lì xì tǒng

hệ thống động lực

北斗卫星导航系统
běi dǒu wèi xīng dǎo háng xì tǒng

Hệ thống định vị vệ tinh Bắc Đẩu

反导系统
fǎn dǎo xì tǒng

hệ thống chống tên lửa

呼吸系统
hū xī xì tǒng

hệ hô hấp

命名系统
mìng míng xì tǒng

hệ thống danh pháp

严重急性呼吸系统综合症
yán zhòng jí xìng hū xī xì tǒng zōng hé zhèng

hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng

多粒子系统
duō lì zǐ xì tǒng

hệ nhiều hạt (vật lý)

太阳微系统公司
tài yáng wēi xì tǒng gōng sī

Sun Microsystems

子系统
zǐ xì tǒng

hệ thống con

宙斯盾战斗系统
zhòu sī dùn zhàn dòu xì tǒng

Hệ thống chiến đấu Aegis (hệ thống vũ khí phát triển cho Hải quân Hoa Kỳ)

密闭式循环再呼吸水肺系统
mì bì shì xún huán zài hū xī shuǐ fèi xì tǒng

bình lặn mạch kín tái thở (lặn biển)

专家系统
zhuān jiā xì tǒng

hệ chuyên gia

引信系统
yǐn xìn xì tǒng

hệ thống ngòi nổ

循环系统
xún huán xì tǒng

hệ tuần hoàn

排泄系统
pái xiè xì tǒng

hệ thống thoát nước

操作系统
cāo zuò xì tǒng

hệ điều hành

支系统
zhī xì tǒng

hệ thống con

新风系统
xīn fēng xì tǒng

hệ thống thông gió làm sạch không khí bên ngoài khi đưa vào

有系统
yǒu xì tǒng

có hệ thống

桌面系统
zhuō miàn xì tǒng

hệ thống màn hình nền

武器系统
wǔ qì xì tǒng

hệ thống vũ khí

泌尿系统
mì niào xì tǒng

hệ tiết niệu

消化系统
xiāo huà xì tǒng

hệ tiêu hóa

淋巴系统
lín bā xì tǒng

hệ bạch huyết

环球定位系统
huán qiú dìng wèi xì tǒng

hệ thống định vị toàn cầu (GPS)

生态系统
shēng tài xì tǒng

hệ sinh thái

生殖系统
shēng zhí xì tǒng

hệ sinh sản

神经系统
shén jīng xì tǒng

hệ thần kinh

端系统
duān xì tǒng

hệ thống đầu cuối

系统性
xì tǒng xìng

tính hệ thống

系统角色
xì tǒng jué sè

nhân vật không phải người chơi (trong trò chơi nhập vai)

网管系统
wǎng guǎn xì tǒng

hệ thống quản lý mạng

网络操作系统
wǎng luò cāo zuò xì tǒng

hệ điều hành mạng

网络管理系统
wǎng luò guǎn lǐ xì tǒng

hệ thống quản lý mạng

网路作业系统
wǎng lù zuò yè xì tǒng

hệ điều hành mạng

线性系统
xiàn xìng xì tǒng

hệ tuyến tính

编码系统
biān mǎ xì tǒng

hệ thống mã hóa

声类系统
shēng lèi xì tǒng

hệ thống thanh loại

自主神经系统
zì zhǔ shén jīng xì tǒng

hệ thần kinh tự chủ

自主系统
zì zhǔ xì tǒng

hệ thống tự trị

自律神经系统
zì lǜ shén jīng xì tǒng

hệ thần kinh tự chủ

卫星定位系统
wèi xīng dìng wèi xì tǒng

hệ thống định vị toàn cầu (GPS)

卫星导航系统
wèi xīng dǎo háng xì tǒng

hệ thống định vị vệ tinh

复杂系统
fù zá xì tǒng

hệ thống phức tạp

视空间系统
shì kōng jiān xì tǒng

hệ thống không gian thị giác

软件系统
ruǎn jiàn xì tǒng

hệ thống phần mềm

输入系统
shū rù xì tǒng

hệ thống nhập liệu

通讯系统
tōng xùn xì tǒng

hệ thống thông tin liên lạc

边缘系统
biān yuán xì tǒng

hệ viền

金融系统
jīn róng xì tǒng

hệ thống tài chính

销售时点情报系统
xiāo shòu shí diǎn qíng bào xì tǒng

hệ thống thông tin điểm bán hàng

开放式系统
kāi fàng shì xì tǒng

hệ thống mở

开放系统
kāi fàng xì tǒng

hệ thống mở

开放系统互连
kāi fàng xì tǒng hù lián

kết nối các hệ thống mở

电脑系统
diàn nǎo xì tǒng

hệ thống máy tính

预警系统
yù jǐng xì tǒng

hệ thống cảnh báo sớm