Bỏ qua đến nội dung

离家别井

lí jiā bié jǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rời nhà bỏ quê