Bỏ qua đến nội dung

科研样机

kē yán yàng jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nguyên mẫu nghiên cứu