Bỏ qua đến nội dung

yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghiền
  2. 2. học tập
  3. 3. nghiên cứu

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
討會怎麼樣?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5595208)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 研

研发
yán fā

nghiên cứu và phát triển

研究
yán jiū

nghiên cứu

研究所
yán jiū suǒ

viện nghiên cứu

研究生
yán jiū shēng

sinh viên sau đại học

研制
yán zhì

sản xuất

研讨
yán tǎo

thảo luận

科研
kē yán

nghiên cứu khoa học

调研
diào yán

điều tra nghiên cứu

钻研
zuān yán

nghiên cứu kỹ lưỡng

中国教育和科研计算机网
zhōng guó jiào yù hé kē yán jì suàn jī wǎng

Mạng Giáo dục và Nghiên cứu Trung Quốc (CERNET)

中央研究院
zhōng yāng yán jiū yuàn

Viện Nghiên cứu Trung ương

中美文化研究中心
zhōng měi wén huà yán jiū zhōng xīn

Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Trung-Mỹ

井研
jǐng yán

huyện Tỉnh Nghiên

井研县
jǐng yán xiàn

huyện Tỉnh Nghiên

保研
bǎo yán

được xét tuyển thẳng vào chương trình sau đại học

分析研究
fēn xī yán jiū

phân tích nghiên cứu

刻苦钻研
kè kǔ zuān yán

học tập chăm chỉ

北京核武器研究所
běi jīng hé wǔ qì yán jiū suǒ

Viện Nghiên cứu Vũ khí Hạt nhân Bắc Kinh

古根罕喷气推进研究中心
gǔ gēn hǎn pēn qì tuī jìn yán jiū zhōng xīn

Phòng thí nghiệm Hàng không Guggenheim tại Viện Công nghệ California (GALCIT, từ 1926)

可行性研究
kě xíng xìng yán jiū

nghiên cứu khả thi

国际肿瘤研究机构
guó jì zhǒng liú yán jiū jī gòu

Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế

从事研究
cóng shì yán jiū

tiến hành nghiên cứu

教研室
jiào yán shì

phòng nghiên cứu giảng dạy

日本原子能研究所
rì běn yuán zǐ néng yán jiū suǒ

Viện Nghiên cứu Năng lượng Nguyên tử Nhật Bản

极深研几
jí shēn yán jǐ

nghiên cứu sâu và chi tiết (thành ngữ)

欧洲核子研究中心
ōu zhōu hé zǐ yán jiū zhōng xīn

Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu (CERN), tại Geneva

发展研究中心
fā zhǎn yán jiū zhōng xīn

Trung tâm Nghiên cứu Phát triển (cơ quan trực thuộc Quốc vụ viện Trung Quốc)

研修
yán xiū

nghiên cứu

研修员
yán xiū yuán

nhà nghiên cứu

研判
yán pàn

nghiên cứu và đi đến kết luận

研定
yán dìng

xem xét và quyết định

研拟
yán nǐ

nghiên cứu và dự kiến

研析
yán xī

phân tích

研求
yán qiú

nghiên cứu

研磨
yán mó

nghiền

研磨料
yán mó liào

chất mài mòn

研磨材料
yán mó cái liào

vật liệu mài mòn

研磨盘
yán mó pán

đĩa mài mòn

研究中心
yán jiū zhōng xīn

trung tâm nghiên cứu

研究人员
yán jiū rén yuán

nhà nghiên cứu

研究反应堆
yán jiū fǎn yìng duī

lò phản ứng nghiên cứu

研究员
yán jiū yuán

nhà nghiên cứu

研究报告
yán jiū bào gào

báo cáo nghiên cứu

研究小组
yán jiū xiǎo zǔ

nhóm nghiên cứu

研究机构
yán jiū jī gòu

tổ chức nghiên cứu

研究生院
yán jiū shēng yuàn

trường cao học

研究者
yán jiū zhě

nhà điều tra

研究院
yán jiū yuàn

viện nghiên cứu

研究领域
yán jiū lǐng yù

lĩnh vực nghiên cứu

研钵
yán bō

cối giã thuốc

研习
yán xí

nghiên cứu và học tập

研考
yán kǎo

nghiên cứu, khảo sát

研华
yán huá

Advantech, công ty công nghệ

研制过程
yán zhì guò chéng

quy trình chế tạo

研讨会
yán tǎo huì

hội thảo chuyên đề

研读
yán dú

nghiên cứu kỹ lưỡng (một cuốn sách)

神学研究所
shén xué yán jiū suǒ

chủng viện

科学研究
kē xué yán jiū

nghiên cứu khoa học

科研人员
kē yán rén yuán

nhà nghiên cứu khoa học

科研小组
kē yán xiǎo zǔ

nhóm nghiên cứu khoa học

科研样机
kē yán yàng jī

nguyên mẫu nghiên cứu

精研
jīng yán

nghiên cứu kỹ lưỡng

考研
kǎo yán

thi tuyển sinh sau đại học

调研人员
tiáo yán rén yuán

nhân viên nghiên cứu

读研
dú yán

đi học cao học