Bỏ qua đến nội dung

移情别恋

yí qíng bié liàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. change of affection, shift of love (idiom); to change one's feelings to another love
  2. 2. to fall in love with sb else