移送法办
yí sòng fǎ bàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đưa ra xét xử theo pháp luật; giao cho pháp luật xử lý