Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

空中劫持

kōng zhōng jié chí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to hijack (a plane)
  2. 2. aircraft hijacking
  3. 3. skyjacking