Bỏ qua đến nội dung

空间

kōng jiān
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không gian
  2. 2. khoảng trống
  3. 3. khoảng không

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 3
宇宙中大部分 空间 是真空。
这个桌子占用了太多 空间
这个设计非常巧妙,节省了很多 空间

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 空间

三维空间
sān wéi kōng jiān

không gian ba chiều

上升空间
shàng shēng kōng jiān

tiềm năng tăng trưởng

仿射子空间
fǎng shè zǐ kōng jiān

không gian con afin

仿射空间
fǎng shè kōng jiān

không gian afin

位形空间
wèi xíng kōng jiān

không gian cấu hình

切空间
qiē kōng jiān

không gian tiếp xúc

参量空间
cān liàng kōng jiān

không gian tham số

向量空间
xiàng liàng kōng jiān

không gian vectơ

四维空间
sì wéi kōng jiān

không gian bốn chiều

外层空间
wài céng kōng jiān

ngoài không gian

子空间
zǐ kōng jiān

không gian con (toán học)

对称空间
duì chèn kōng jiān

không gian đối xứng (toán học)

坐标空间
zuò biāo kōng jiān

không gian tọa độ

弯曲空间
wān qū kōng jiān

không gian cong

拓扑空间
tuò pū kōng jiān

không gian tô pô (toán học)

相空间
xiàng kōng jiān

không gian pha

众创空间
zhòng chuàng kōng jiān

không gian sáng tạo chung

空间局
kōng jiān jú

cơ quan vũ trụ

空间探测
kōng jiān tàn cè

thăm dò không gian

空间探测器
kōng jiān tàn cè qì

tàu thăm dò không gian

空间站
kōng jiān zhàn

trạm không gian

网络空间
wǎng luò kōng jiān

không gian mạng

线性空间
xiàn xìng kōng jiān

không gian vectơ

视空间系统
shì kōng jiān xì tǒng

hệ thống không gian thị giác

语义空间
yǔ yì kōng jiān

không gian ngữ nghĩa

超维空间
chāo wéi kōng jiān

siêu không gian

轨道空间站
guǐ dào kōng jiān zhàn

trạm không gian trên quỹ đạo

载人轨道空间站
zài rén guǐ dào kōng jiān zhàn

trạm không gian quỹ đạo có người lái

电子空间
diàn zǐ kōng jiān

không gian mạng

高维空间
gāo wéi kōng jiān

không gian nhiều chiều

黎曼空间
lí màn kōng jiān

không gian Riemann