穿着
chuān zhuó
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trang phục
- 2. quần áo
- 3. áo quần
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他 穿着 一件黑色的外套。
他 穿着 一件蓝色的背心。
他 穿着 黑色的礼服去参加晚宴。
她 穿着 朴素,但很整洁。
她 穿着 红色旗袍去参加聚会。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.