Bỏ qua đến nội dung

窃钩者诛,窃国者侯

qiè gōu zhě zhū , qiè guó zhě hóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kẻ trộm móc câu bị treo cổ, kẻ trộm cả nước lại làm hầu (thành ngữ, từ sách Đạo gia Trang Tử)