窝阔台汗
wō kuò tái hán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Ögedei Khan (1186-1242), a son of Genghis Khan
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.