立场
lì chǎng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vị trí
- 2. đứng điểm
- 3. quan điểm
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
4 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1我们应该坚定自己的 立场 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.