立竿见影

lì gān jiàn yǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. set up a pole and immediately see its shadow (idiom)
  2. 2. fig. to get instant results

Câu ví dụ

Hiển thị 1
立竿见影
Nguồn: Tatoeba.org (ID 792903)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.