Bỏ qua đến nội dung

竹篮打水

zhú lán dǎ shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dùng giỏ tre múc nước (thành ngữ); công cốc