篮
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. rổ (đồ đựng)
- 2. rổ (trong bóng rổ)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 篮
cái nôi
bóng rổ
giỏ treo
cú úp rổ
ném rổ (bóng rổ)
máy bóng rổ thùng
giỏ xách
bài hát ru
có gì dùng nấy (thành ngữ)
cú úp rổ
bóng rổ nam
bóng rổ nam
giỏ tre
dùng giỏ tre múc nước (thành ngữ); công cốc
dùng giỏ tre múc nước, công cốc (thành ngữ); công sức uổng phí
(bóng rổ) vòng rổ
cái giỏ
bảng rổ
bắt bóng nảy (bóng rổ)
sân bóng rổ
rổ
Hiệp hội Bóng rổ Quốc gia (NBA)
giỏ đựng rau hoặc thực phẩm
chơi bóng rổ