篮
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. rổ (đồ đựng)
- 2. rổ (trong bóng rổ)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 篮
cái nôi
bóng rổ; môn bóng rổ; quả bóng rổ
giỏ treo
cú úp rổ
ném rổ (bóng rổ)
máy bóng rổ thùng
giỏ xách
bài hát ru
có gì dùng nấy (thành ngữ)
cú úp rổ
bóng rổ nam
bóng rổ nam
giỏ tre
dùng giỏ tre múc nước (thành ngữ); công cốc
dùng giỏ tre múc nước, công cốc (thành ngữ); công sức uổng phí
(bóng rổ) vòng rổ
cái giỏ
bảng rổ
bắt bóng nảy (bóng rổ)
sân bóng rổ
rổ
Hiệp hội Bóng rổ Quốc gia (NBA)
giỏ đựng rau hoặc thực phẩm
chơi bóng rổ