符拉迪沃斯托克
fú lā dí wò sī tuō kè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Vladivostok (thành phố cảng của Nga)