Bỏ qua đến nội dung

等额选举

děng é xuǎn jǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bầu cử không cạnh tranh (tức là số ứng cử viên bằng số ghế)
  2. 2. bầu cử một ứng cử viên