简述
jiǎn shù
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phác thảo; tóm tắt
- 2. tóm tắt; tổng kết
- 3. phác thảo; mô tả sơ lược
- 4. bản tóm tắt; bản tổng kết
- 5. mô tả ngắn gọn; mô tả sơ lược
- 6. trình bày ngắn gọn; tường thuật cô đọng
- 7. nói ngắn gọn; tóm lại
- 8. một cách ngắn gọn; vắn tắt
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập