算术平均数
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trung bình cộng
Từ cấu thành 算术平均数
bình
trung bình
đếm
số
thường xuyên
tính
bằng nhau
số trung bình (thống kê)
số học
trung bình cộng (toán học)
phương pháp
các chi hoa khác nhau thuộc họ Cúc (cúc và hoa cúc), bao gồm Atractylis lancea