Bỏ qua đến nội dung

管住嘴迈开腿

guǎn zhù zuǐ mài kāi tuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. shut your mouth, move your legs (motto for losing weight)