管圆线虫
guǎn yuán xiàn chóng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. \eel worm\, a parasitic worm carrying meningitis
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.