粉身碎骨
fěn shēn suì gǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa đen: thân thể tan nát, xương cốt vụn nát (thành ngữ)
- 2. nghĩa bóng: chết một cách thảm khốc
- 3. hy sinh tính mạng của mình