粗茶淡饭
cū chá dàn fàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. plain tea and simple food
- 2. (fig.) bread and water
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.