Bỏ qua đến nội dung

糊里糊涂

hú li hú tú
#25523

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. confused
  2. 2. vague
  3. 3. indistinct
  4. 4. muddle-headed
  5. 5. mixed up
  6. 6. in a daze