糊里糊涂

hú li hú tú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. confused
  2. 2. vague
  3. 3. indistinct
  4. 4. muddle-headed
  5. 5. mixed up
  6. 6. in a daze