紧咬不放
jǐn yǎo bù fàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (idiom) unwilling to let go
- 2. like a dog with a bone
- 3. dogged
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.