Bỏ qua đến nội dung

紧张缓和

jǐn zhāng huǎn hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự nới lỏng căng thẳng