Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

红黑名单

hóng hēi míng dān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. whitelist and blacklist, i.e. 紅名單|红名单[hóng míng dān] and 黑名單|黑名单[hēi míng dān]